Bốn section sau xuất hiện ở hầu hết artifact, với tiêu đề biến thể theo skill
(## Design Mode, ## Implementation Mode, ## Ship Mode).
Ngoại lệ đáng nhớ: 01-requirement.md không có Self-Check và
User Decision Options; session.md chỉ có Mode.
Hiểu một lần rồi khỏi phải đọc lại ở dưới.
- ## Mode
- Mức độ sâu mà skill chạy ở bước này (mỗi skill có tập mode riêng). Tick một ô. Nó cho bước sau biết artifact này được làm kỹ tới đâu — một design
minikhông nên được tin như một designphased. - ## Self-Check
- Checklist tự soát của chính skill, chống các lỗi đặc trưng của AI: option bịa, giả định cũ,
TBD, âm thầm mở rộng scope. Tick nghĩa là skill khẳng định đã kiểm — người review vẫn có quyền không tin. - ## User Decision Options
- Các lựa chọn cụ thể trình cho người dùng ở cuối bước, có
Recommended:đứng đầu vàDecision impact:nói rõ chọn khác thì hệ quả gì. Người dùng chọn một option = phê duyệt đúng option đó, không phải phê duyệt cả workflow. - ## Next Step Recommendation
- Phiếu handoff:
Recommended next skill,Reason,Requires user approval: yes/no,Gate status, vàFallback if unclear: h4-workflow. Đây là cách một artifact gọi thẳng bước kế tiếp mà không cần quay về entrypoint.