Tài liệu · Artifact

Cấu trúc file artifact

Mỗi bước workflow của H4 để lại đúng một file Markdown trong thư mục phiên làm việc. Tên file là contract ổn định, tiêu đề section và nhãn checkbox là contract máy đọc — script gate khớp chính xác các chuỗi đó. Trang này là bản đồ đầy đủ của những file ấy.

Thư mục runtime

Một thư mục cho mỗi task, đặt trong project HIS downstream (không nằm trong repo kit). Đặt tên theo YYYY-MM-DD-task-slug.

.ai-workflows/
└── 2026-06-13-ghi-log-go-duyet-bhyt/
    ├── session.md          # trạng thái phiên, mode, artifact state
    ├── 01-requirement.md   # yêu cầu, scope, acceptance criteria
    ├── 02-brainstorm.md    # các option và hướng được chọn
    ├── 03-design.md        # thiết kế + GATE approved-for-implementation
    ├── 03-mockup.html      # tùy chọn — chỉ khi design chạm màn hình FE
    ├── 04-grill.md         # stress-test rủi ro, verdict GO/CAUTION/STOP
    ├── 05-implement.md     # những gì đã code, verification đã chạy
    ├── 06-review.md        # findings + GATE verdict ship
    └── 07-ship.md          # commit/MR, checklist trước khi ship
.ai-workflows/ bị gitignore trong repo kit. Artifact được sinh ra bên trong project tiêu thụ kit, không phải trong chính repo này.

Từng artifact, từng section

Với mỗi file: skill sản xuất nó, nó trả lời câu hỏi gì, rồi giải thích ý nghĩa của từng section — section đó dùng để làm gì, điền cái gì vào, và ai đọc nó ở bước sau.

Section dùng chung Xuất hiện ở nhiều artifact

Bốn section sau xuất hiện ở hầu hết artifact, với tiêu đề biến thể theo skill (## Design Mode, ## Implementation Mode, ## Ship Mode). Ngoại lệ đáng nhớ: 01-requirement.md không có Self-CheckUser Decision Options; session.md chỉ có Mode. Hiểu một lần rồi khỏi phải đọc lại ở dưới.

## Mode
Mức độ sâu mà skill chạy ở bước này (mỗi skill có tập mode riêng). Tick một ô. Nó cho bước sau biết artifact này được làm kỹ tới đâu — một design mini không nên được tin như một design phased.
## Self-Check
Checklist tự soát của chính skill, chống các lỗi đặc trưng của AI: option bịa, giả định cũ, TBD, âm thầm mở rộng scope. Tick nghĩa là skill khẳng định đã kiểm — người review vẫn có quyền không tin.
## User Decision Options
Các lựa chọn cụ thể trình cho người dùng ở cuối bước, có Recommended: đứng đầu và Decision impact: nói rõ chọn khác thì hệ quả gì. Người dùng chọn một option = phê duyệt đúng option đó, không phải phê duyệt cả workflow.
## Next Step Recommendation
Phiếu handoff: Recommended next skill, Reason, Requires user approval: yes/no, Gate status, và Fallback if unclear: h4-workflow. Đây là cách một artifact gọi thẳng bước kế tiếp mà không cần quay về entrypoint.
session.md Bắt buộc h4-workflow

Sổ trạng thái của cả phiên — file mà h4-workflow đọc đầu tiên khi resume hoặc khi cần phục hồi một phiên không rõ trạng thái. Nếu file này sai, mọi routing sau đó sai theo.

## Task
Một dòng tên task, đủ để nhận ra phiên này giữa nhiều thư mục khác.
## Created
Ngày mở phiên. Dùng để phát hiện artifact đã cũ (stale) khi resume sau nhiều ngày.
## Source Request
Nguyên văn yêu cầu ban đầu của người dùng. Giữ nguyên để về sau còn đối chiếu xem scope có bị trôi không.
## Mode
quick / standard / hard / review-only — lộ trình đang chạy. Quyết định bước nào được bỏ và gate nào bị khóa cứng.
## Status
draft / in-progress / blocked / ready-to-ship / completed — trạng thái tổng của phiên, khác với trạng thái của từng artifact.
## Current Step
Đang đứng ở skill nào. Đây là điểm neo để resume đúng chỗ thay vì làm lại từ đầu.
## Completed Steps
Checklist 7 skill bước. Tick = bước đó đã chạy và để lại artifact.
## Skipped Steps
Bước bị bỏ có chủ ý. Bỏ bước là hợp lệ, nhưng bỏ mà không ghi ở đây thì không.
## Next Recommended Action
Hành động kế tiếp mà workflow đề xuất, để phiên có thể tiếp tục bởi người/agent khác.
## Reason
Lý do cho mode và cho các bước bị bỏ. Đây là chỗ chịu trách nhiệm cho mọi quyết định rút ngắn quy trình.
## Scope Boundary
Ranh giới scope ở mức phiên. Dùng để chặn scope creep khi task chạy dài qua nhiều bước.
## Artifact State
Bảng trạng thái từng file (missing / draft / ready / approved / needs-changes / shipped / blocked). Cho người/agent resume nhìn nhanh hiện trạng mà không mở từng file. session-health không đọc bảng này — nó tự kiểm nhất quán từ artifact thật trên đĩa và các section khác của session.md (Mode, Current Step, Blockers, Skipped Steps).
## Blockers
Những gì đang chặn tiến trình. Rỗng thì ghi None, không để trống.
## Notes
Ghi chú tự do không thuộc section nào — quyết định miệng, context ngoài repo, cảnh báo cho người tiếp nhận.
01-requirement.md Bắt buộc thực tế h4-requirement

Chốt bài toán trước khi bàn giải pháp. Mục tiêu của cả file: sau khi đọc, hai người khác nhau phải hiểu giống nhau về "thế nào là xong". Ở mode quick có thể là artifact mini.

## Original Request
Nguyên văn yêu cầu, không diễn giải lại. Để về sau phân biệt được "user yêu cầu" và "agent suy ra".
## Problem Statement
Vấn đề thật đằng sau yêu cầu, viết theo góc nhìn nghiệp vụ. Đây là chỗ phát hiện yêu cầu đã bị gói sẵn thành giải pháp.
## Task Type
bug / feature / refactor / performance / incident / review. Loại task ảnh hưởng trực tiếp tới mode và tới việc có cần grill hay không.
## Expected Output
Người dùng mong nhận được gì cuối cùng: code chạy, một MR, một báo cáo review, hay một kết luận.
## Acceptance Criteria
Điều kiện kiểm chứng được để gọi là xong. Phải quan sát được — Verification Plan ở bước design sẽ ánh xạ vào đúng những dòng này.
## Scope In
Những gì chắc chắn làm trong task này.
## Scope Out
Những gì chắc chắn không làm, dù có vẻ liên quan. Section này là vũ khí chính chống scope creep ở các bước sau.
## Constraints
Ràng buộc theo trục: Tech, Business, Backward compatibility, Security/privacy, Deadline. Đây là thứ loại bỏ option trước khi brainstorm mất thời gian với nó.
## Touchpoints
Điểm chạm kỹ thuật dự kiến: Modules, APIs, Database, Integrations. Là bản nháp đầu tiên của bảng file bị ảnh hưởng ở design.
## Context Checked
Đã đọc thật những gì: artifact workflow, code/docs, bằng chứng người dùng cung cấp — và Unknown cho phần chưa xác minh. Phân định rõ "đã kiểm" với "đang đoán".
## Known Context
Kiến thức nền đã xác minh, cần cho bước sau nhưng không nằm trong code (quy tắc nghiệp vụ, quyết định cũ).
## Open Questions
Câu hỏi còn treo. Nếu có câu hỏi chặn ở đây, artifact không thể là Ready for design.
## Readiness
Ready for brainstorm / Ready for design / Need more information — cửa ra của bước này.
## Recommended Workflow
Mode, Path (lộ trình skill dự kiến), và User decision needed. Đây là đề xuất lộ trình đầu tiên, sẽ được ghi lại vào session.md.
02-brainstorm.md Có thể bỏ h4-brainstorm

So sánh các hướng đi thật trước khi cam kết thiết kế. Bỏ được khi hướng đi hiển nhiên — nhưng phải ghi lý do trong session.md.

## Context
Tóm tắt bài toán ở mức vừa đủ để đọc file này độc lập, không phải mở lại 01-requirement.md.
## Context Sources
Nguồn context: clarify artifact, code/docs, pattern có sẵn, và Unknown. Option dựa trên nguồn nào cũng truy được về đây.
## Mode
quick / standard / hard — brainstorm sâu tới đâu.
## Assumptions To Challenge
Các giả định đang được mặc nhiên tin, viết ra để cố tình đặt dấu hỏi. Giả định không được viết ra là giả định không ai kiểm được.
## Scope Assessment
Bounded task: yes/no, các workflow/module HIS độc lập bị liên quan, và Decomposition needed. Nếu task không bounded, việc đúng là tách task chứ không phải thiết kế to hơn.
## Options
Ba hướng: A — Minimal, B — Safer, C — Broader. Mỗi option có Idea, Scope fit, Pros/Cons, Complexity, Risk, HIS stakeholder/workflow impact, Verification effort, Rollback, và Second-order effects (hệ quả bậc hai — cái vỡ ở chỗ khác chứ không ở chỗ bạn sửa).
## Comparison
Bảng đối chiếu A/B/C theo 9 tiêu chí. Ép việc so sánh phải đồng trục, thay vì mỗi option được mô tả bằng ngôn ngữ có lợi cho nó.
## Recommended Direction
Hướng được chọn kèm Rationale, Conditions (điều kiện để lựa chọn này còn đúng), Deferred work, Next step.
## Decision
Direction selected / Needs user decision / Return to clarify — cửa ra của bước này.
## Deferred / Out Of Scope Ideas
Ý tưởng tốt nhưng không làm lần này. Ghi ở đây để không bị lặng lẽ nhồi vào design.
## Decision Needed
Nói rõ đang cần người dùng quyết cái gì, khi DecisionNeeds user decision.
Self-check ở đây chống ba lỗi cụ thể: không option giả (bịa B, C cho có ba lựa chọn), không giả định cũ, không âm thầm mở rộng scope.
03-design.md Bắt buộc Hard gate h4-design

Bản thiết kế thi hành được — và là artifact giữ hard gate quan trọng nhất của toàn workflow. Tiêu chuẩn: đọc xong là code được, không phải suy diễn thêm.

## Chosen Approach
Cách làm đã chọn, viết ngắn. Nếu có 02-brainstorm.md thì đây là option đã được quyết.
## Design Mode
mini (thay đổi nhỏ) / standard / phased (chia phase, dùng cho thay đổi lớn hoặc rủi ro cao).
## Scope In / ## Scope Out
Scope ở mức thiết kế, hẹp hơn scope ở requirement. Review sẽ đối chiếu diff thật với đúng hai section này.
## Scope Challenge
Ba câu hỏi ép thu nhỏ thay đổi: có code/pattern nào tái dùng được không, minimum change set là gì, và complexity check — thiết kế có phức tạp quá so với bài toán không.
## Assumptions / Unknowns
Giả định và ẩn số còn lại. Ẩn số phải được đánh dấu và có bước discovery đứng trước, không được để implement tự đoán.
## Files / Modules Likely Affected
Bảng Area / File-Module / Change Type / Ownership. Change Type gồm cả discover cho phần chưa biết. Đây là hợp đồng file ownership: implement sửa ngoài bảng này là vi phạm và review sẽ bắt.
## Data / Workflow Impact
Dữ liệu vào/đổi/ra, workflow HIS bị ảnh hưởng, và ràng buộc thứ tự/phụ thuộc. Đây là section quyết định task có cần h4-grill hay không.
## UI Layout
Chỉ thêm khi chạm màn hình FE. Gồm screen/route, phân vùng theo thứ tự trên xuống (action bar → form lọc → table → drawer), component OneHealth UI cho từng vùng, màn hình tương tự dùng làm tham chiếu, hành vi phải giữ nguyên (validation, phím, pagination, quyền), và trạng thái mockup. Đây là contract của UI, không phải file mockup.
## Implementation Steps
Các bước đánh số, mỗi bước là một thay đổi kiểm chứng được. 05-implement.md sẽ báo cáo lại theo đúng số bước này.
## Verification Plan
Kế hoạch kiểm chứng theo tầng: Build/typecheck, Unit test, Integration test, Manual smoke, Regression check. Viết trước khi code, nên không thể co lại cho vừa với thứ đã làm được.
## Rollback / Mitigation Plan
Nếu lên production mà sai thì lùi bằng cách nào. Với HIS, thay đổi không có đường lùi là thay đổi phải thiết kế lại.
## Risks To Watch
Rủi ro đã biết cần theo dõi trong lúc implement và review.
## Definition Of Done
Năm điều kiện hoàn thành ở mức task: code theo design, verification xong hoặc rủi ro được chấp nhận, review xong, không lẫn file bí mật, commit/MR đã chuẩn bị nếu cần.
## Approval
Section gate. Approved for implementation / Pending approval / Blocked, cộng Approved by, Approval source (explicit user approval hay not approved) và Approval notes. Agent không được tự tick thay người dùng.
Gate: h4-implement không được bắt đầu cho tới khi Approved for implementation được tick hoặc có phê duyệt tường minh được ghi lại. Script design-lint cảnh báo khi thiếu marker; tính đầy đủ của phê duyệt (Approved by, Approval source, Approval notes) do session-health kiểm khi preflight bước kế tiếp.
03-mockup.html Tùy chọn h4-design

Artifact kèm theo của bước design, chỉ tạo khi design tạo mới hoặc thay đổi màn hình FE. Một file HTML tự chứa (Tailwind qua CDN, mô phỏng visual Ant Design / OneHealth UI) để người dùng duyệt layout bằng mắt trước khi ai đó viết component thật. Nhiều màn hình nằm trong cùng một file dưới dạng section, không tách file.

Vai trò
Phương tiện duyệt bằng mắt, không phải nguồn chân lý. Nó tồn tại để người dùng phát hiện layout sai trước khi tốn công implement.
Khi lệch với design
Section UI Layout trong 03-design.md thắng — sửa mockup theo design đã duyệt. Trừ khi người dùng duyệt chính thay đổi trên mockup; khi đó cập nhật design ngược lại.
04-grill.md Có thể bỏ h4-grill

Stress-test thiết kế trước khi viết code: đặt câu hỏi khó theo từng trục rủi ro rồi cho verdict. Bắt buộc khi có tín hiệu dữ liệu / auth / permission / integration / báo cáo / production.

## Design Under Test
Đang grill phiên bản design nào. Grill một design đã bị sửa sau đó là grill vô nghĩa.
## Mode
light (soát nhanh) / full (đủ trục) / his-risk (tập trung vào rủi ro đặc thù bệnh viện).
## Assumptions Challenged
Các giả định của design đã bị đem ra chất vấn, và kết quả chất vấn.
## Decision Gaps
Câu hỏi đang chặn, câu trả lời được đề xuất, và Decision impact if different — nếu thực tế trả lời khác thì thiết kế đổi tới đâu.
## Design Steps Stress-Tested
Bảng Design Step / Assumption / Risk Found / Required Change. Ép grill đi theo từng bước implement cụ thể, không phán chung chung về cả thiết kế.
## Hard Questions
Bảy trục, mỗi trục một cặp Risk + Mitigation: Business Logic, Data Integrity, Security/Auth/Permission, Performance, Integration, Rollback / Operations, Testing / Verification. Nêu rủi ro mà không có mitigation là chưa xong việc.
## Pressure Scenarios
Bảng Scenario / Trigger / Expected Safe Behavior / Design Gap. Tình huống xấu cụ thể (mất mạng giữa giao dịch, hai người sửa cùng lúc, dữ liệu cũ thiếu field) và hệ thống nên xử sự thế nào.
## HIS-Specific Checklist
11 ô buộc phải xét: dữ liệu/riêng tư bệnh nhân, chăm sóc lâm sàng và dịch vụ lâm sàng, luồng bệnh nhân–nội/ngoại trú–điều dưỡng–dược–giường/khoa, tài chính–bảo hiểm–hóa đơn–thanh toán, ký số và hiệu lực văn bản đã ký, auth/session/permission/role, báo cáo–thống kê, integration ngoài, quản trị–lưu trữ–master data–audit trail, migration/rollback, vận hành bệnh viện và khả năng quan sát production. Tick = "đã xét", không phải "có ảnh hưởng".
## Risk Register
Bảng Risk / Severity / Likelihood / Trigger-Impact / Mitigation / Status với status open / mitigated / accepted. Rủi ro accepted là quyết định có chủ ý được ghi lại, không phải rủi ro bị bỏ quên.
## Verdict
GO (implement sau khi design được duyệt) / CAUTION (phải cập nhật design với mitigation) / STOP (sửa design hoặc đổi hướng) / NEED INFO (cần làm rõ trước khi implement).
## Required Design Changes Before Implementation
Danh sách thay đổi design bắt buộc. Rỗng thì ghi None.
## Required Design Changes Status
Applied/accepted in 03-design.md hay Still pending. Đây là chốt ngăn việc grill tìm ra rủi ro rồi vẫn implement theo design cũ.
## Consistency Check Against 03-design.md
Section nào của design phải đổi, mâu thuẫn nào còn lại, và Ready after grill: yes/no.
05-implement.md Bắt buộc khi có code h4-implement

Nhật ký thi công. Mục đích duy nhất: để người review không phải đoán — đã sửa gì, chạy gì, lệch ở đâu.

## Design Reference
Trỏ về 03-design.md. Neo mọi thứ dưới đây vào một thiết kế đã được duyệt.
## Implementation Mode
default / continue (tiếp tục việc dở) / fix-review (chỉ sửa finding từ review) / no-test (không chạy test — phải có lý do và sẽ hiện ra ở review).
## Implementation Summary
Tóm tắt những gì đã làm, mức độ đủ để hiểu diff mà chưa cần mở diff.
## Files Changed
Bảng File-Module / Planned? / Purpose / Notes. Cột Planned? là điểm mấu chốt: mọi dòng no đều là file nằm ngoài design và phải giải thích được.
## Preflight Checks
Bốn điều kiện kiểm trước khi chạm code: design đã duyệt, finding của grill đã áp dụng/chấp nhận, review fix nằm trong scope (nếu --fix-review), và thay đổi cũ không liên quan trong working tree được giữ nguyên.
## Steps Executed
Bảng Design Step / File-Module / Description / Status với status done / pending / blocked. Ánh xạ 1–1 về Implementation Steps của design, nên thiếu bước là thấy ngay.
## Deviations From Design
Chỗ code khác thiết kế và vì sao. Lệch là chuyện bình thường; lệch không khai mới là vấn đề.
## Issues Encountered
Vấn đề gặp trong lúc làm, kể cả đã tự xử lý — thường là đầu vào cho task sau.
## Self-Review Before Handoff
Năm ô tự soát: khớp scope design, không vi phạm file ownership, không đổi public contract/workflow state ngoài kế hoạch, đã kiểm các đường dẫn HIS nhạy cảm, và side effect đã biết thì hoặc sửa trong scope hoặc log thành blocker.
## Verification Performed
Bảng Check / Command-Method / Result / Evidence-Risk với result pass / fail / not-run. Bắt buộc ghi lệnh thật đã chạy — not-run là câu trả lời hợp lệ, còn nói pass mà không có bằng chứng thì không.
## Remaining Work
Việc còn nợ. Rỗng thì ghi None, để phân biệt "đã hết việc" với "chưa ai điền".
## Ready For Review
Yes / No / Blocked — cửa ra sang h4-review. Script implementation-lint đọc section này.
06-review.md Bắt buộc Hard gate h4-review

Review có bằng chứng: đối chiếu với design đã duyệt, phân tầng findings, kiểm verification / secret / scope, rồi mới cho phép ship.

## Review Target
Mode, Source (diff, commit, MR, patch), Files/areas. Review không nêu rõ đang review cái gì là review không kiểm chứng được — và review-lint bắt trường hợp này.
## Review Inputs
Những gì đã đọc để review: 01-requirement.md, 03-design.md, 05-implement.md, và diff/status hiện tại.
## Plan Compliance
Bảng Requirement-Step / Status / Evidence với status PASS / MISSING / EXTRA / UNKNOWN. MISSING = design có mà code không có; EXTRA = code có mà design không có. Cột Evidence là bắt buộc, đây là phần "có bằng chứng" của review.
## Edge Case / Dependency Check
File/vùng đã đổi, các caller/workflow phụ thuộc đã kiểm, và Unmapped critical paths — đường đi quan trọng chưa soát được. Khai ra vùng mù thay vì im lặng.
## Stack Style Review
BE/FE có bị chạm không, style tương ứng đã kiểm chưa, finding từ các utility skill đã gộp vào chưa, và Style verification gaps.
## Summary
Kết luận ngắn dạng văn xuôi, đọc trước khi vào findings.
## Findings
Bốn tầng: Critical (chặn ship) → Major (phải sửa) → Minor (nên sửa) → Suggestions (tùy chọn). Critical/Major bắt buộc có Evidence, Impact, và Required route (h4-implement / h4-design / h4-requirement) — tức nói rõ phải quay về bước nào để sửa.
## Scope Check
Bốn ô: khớp design đã duyệt, không refactor ngoài lề, không có file bị đổi ngoài dự kiến, deviation đã được ghi/duyệt.
## Verification Check
Sáu ô kiểm bằng chứng: build/typecheck, test liên quan, file đã đổi được map với check tương ứng, manual smoke, edge case, và bug/repro gốc đã xác minh lại nếu là task bug. Cho phép "rủi ro được chấp nhận" nhưng phải nói ra.
## Secret/Sensitive Check
Bốn ô: không credential, không lộ dữ liệu production/bệnh nhân, không lẫn config máy cá nhân, không log nhạy cảm. Với HIS đây là kiểm bắt buộc, không phải hình thức.
## Verdict
Section gate. Approved for ship / Approved with minor notes → mở gate ship. Needs changes / Blocked → chặn ship.
## Required Fixes Before Ship
Danh sách phải sửa trước khi ship, thường ánh xạ từ Critical/Major. Rỗng thì ghi None.
## Handoff Recommendation
Đề xuất bàn giao: ship, sửa rồi review lại, hay quay về design.
Gate: verdict approved chỉ hợp lệ khi artifact có thực chất — nêu rõ phạm vi review, bằng chứng plan compliance, findings đã phân tầng, checklist verification/secret/scope được điền. Tick verdict trên artifact rỗng là mở gate ship mà chưa review; review-lint.mjs bắt trường hợp này.
07-ship.md Bắt buộc Cần user duyệt h4-ship

Artifact terminal: tổng kết, checklist trước khi ship, commit message và mô tả MR đề xuất, cùng bản ghi phê duyệt git của người dùng.

## Ship Mode
handoff (chỉ giao lại, không chạm git) / commit / mr / dry-run (chuẩn bị đầy đủ nhưng không thực thi).
## Final Summary
Tóm tắt cuối cùng của cả task — thường là nội dung sẽ được tái dùng cho commit message và mô tả MR.
## Review Status
Trỏ về 06-review.md, ghi lại VerdictBlocking findings. Đây là chỗ gate ship được kiểm: verdict không cho phép thì dừng tại đây.
## Files Changed
Bảng File / Purpose / Include?. Cột Include? quyết định file nào thực sự vào commit.
## Final File Set
Included, Excluded/unrelated, và Reason for exclusions. Ép việc loại file phải có lý do, thay vì git add . rồi hy vọng.
## Verification Summary
Tổng hợp bằng chứng kiểm chứng ở dạng có thể dán vào MR cho người review đọc.
## Accepted Risks / Follow-Ups
Rủi ro ship kèm có chủ ý và việc cần làm tiếp. Rỗng thì ghi None.
## Secret / Sensitive Check
Kiểm lần cuối trước khi dữ liệu ra khỏi máy: credential/token/password, dữ liệu production–bệnh nhân, config cá nhân, log/debug dump. Đây là kiểm cuối cùng còn kịp chặn.
## Git Consent / Operation
Section gate. Requested operation, User approval source (bằng chứng người dùng đã đồng ý), Executed action, Result. Không có approval source thì không có thao tác git — kể cả khi mọi checklist khác đã xanh.
## Suggested Commit Message
Commit message theo chuẩn HIS4: JIRA-ID | type(scope): mô tả kèm bullet chi tiết, và JIRA ID: known/unknown khi không suy ra được từ tên branch.
## Merge Request Draft
Bản nháp MR gồm Title, Description, Testing, Risk / Rollback — viết sẵn để người duyệt MR không phải đi tìm context.
## Pre-Ship Checklist
Tám ô cuối: review passed, không có dữ liệu nhạy cảm, không lẫn file ngoài lề, verification đã ghi hoặc rủi ro được chấp nhận, commit message sẵn, mô tả MR sẵn, người dùng đã duyệt thao tác git, và kết quả git đã được ghi lại nếu đã thực thi.
## Final Status
Handoff ready / Ready to commit / Ready to create MR / Shipped / Blocked.
## Completion / Recovery Route
Thay cho Next Step Recommendation, vì đây là artifact terminal: completed, await explicit git approval, hay quay về h4-review / h4-implement.
Gate: mọi thao tác Git đều yêu cầu người dùng phê duyệt tường minh — kể cả khi 07-ship.md đã sẵn sàng. Ship bị chặn khi verdict review là Needs changes hoặc Blocked. Script ship-preflight kiểm verdict review, section bắt buộc của 07-ship.md, tên file nhạy cảm và branch default trước khi chạy; phần phê duyệt git là gate của skill, script không thay được.

Artifact nào cần theo từng mode

Mode quyết định lộ trình. Artifact bị bỏ qua có chủ ý là hợp lệ — miễn là session.md ghi lại bước bị bỏ và lý do.

Yêu cầu artifact theo từng workflow mode
Artifact quick standard hard review-only
session.mdBắt buộcBắt buộcBắt buộcBắt buộc
01-requirement.mdMiniBắt buộcDeepMục tiêu review
02-brainstorm.mdBỏ đượcBỏ nếu hiển nhiênBắt buộcBỏ được
03-design.mdMiniBắt buộcPhasedBỏ được
03-mockup.htmlChỉ khi chạm FEChỉ khi chạm FEChỉ khi chạm FE
04-grill.mdBỏ đượcBắt buộc nếu có rủi roFullBỏ được
05-implement.mdBắt buộcBắt buộcBắt buộcBỏ được
06-review.mdBắt buộcBắt buộcStrictBắt buộc
07-ship.mdBắt buộcBắt buộcBắt buộcBắt buộc

Ship mode cụ thể (handoff / commit / mr / dry-run) là lựa chọn của người dùng tại bước ship, không gắn cứng với workflow mode nào.

Contract máy đọc

Tiêu đề section và nhãn checkbox giữ nguyên văn tiếng Anh đúng như trong references/artifact-template.md của skill sản xuất. Nội dung bên trong viết tiếng Việt.

## Approval
- [x] Approved for implementation   ← gate đọc chuỗi này
- [ ] Pending approval
- [ ] Blocked
Đừng dịch nhãn. Đổi ## Verification Plan thành ## Kế hoạch kiểm thử, hay - [x] Approved for implementation sang tiếng Việt, sẽ làm gate im lặng không khớp mà không báo lỗi.
Cho phép ghi chú sau nhãn: - [x] Yes — build pass. Không cho phép đổi chính nhãn.
  • Giữ tên file ổn định — không tạo design-final.md, review-v2.md hay biến thể ad-hoc.
  • Bản sửa đổi nằm trong chính artifact đó, dưới Revision History.
  • Đánh dấu phê duyệt tường minh bằng trường checklist, không bằng văn xuôi.
  • Nếu scope đổi, cập nhật session.md và quay lại artifact trước đó phù hợp.

Vòng đời artifact

Bốn trạng thái, dùng chung cho mọi artifact và phản ánh trong bảng Artifact State của session.md.

Draft

Skill vẫn đang hỏi hoặc đang điền chi tiết.

Ready

Artifact có đủ thông tin để handoff sang bước sau.

Approved

Người dùng hoặc agent chịu trách nhiệm đã chấp nhận artifact.

Blocked

Không thể tiếp tục vì thiếu thông tin, quyết định, hoặc verification.

Handoff giữa các artifact

Một step artifact có thể gọi thẳng bước kế tiếp thay vì quay về h4-workflow — nhưng chỉ khi bốn điều kiện đều đúng.

  • Điều kiện thoát của skill sản xuất đã đạt.
  • Hard gate của skill tiêu thụ có thể được đáp ứng từ artifact.
  • Phê duyệt tường minh của người dùng, khi bắt buộc, đã có.
  • Không có xung đột artifact, giả định stale, hoặc thay đổi scope.

Nếu bất kỳ điều kiện nào chưa rõ — dùng h4-workflow để recovery/audit. Các artifact không phải terminal nên kết thúc bằng section này:

## Next Step Recommendation
- Recommended next skill:
- Reason:
- Requires user approval: yes/no
- Gate status:
- Fallback if unclear: `h4-workflow`
07-ship.md là artifact terminal: nó ghi lại hành động hoàn tất hoặc recovery, không tự đặt mình làm skill kế tiếp.